"commandeer" en Vietnamese
Definición
Lấy một thứ gì đó, thường là tài sản hoặc phương tiện, để sử dụng cho mục đích chính thức hoặc quân đội, thường không có sự cho phép của chủ sở hữu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân đội, chính quyền, hoặc cơ quan chức năng. Mang tính chất cưỡng chế, chính thức và không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Không dùng trong trường hợp mượn thông thường.
Ejemplos
The army commandeered several vehicles for the mission.
Quân đội đã **trưng dụng** một số phương tiện cho nhiệm vụ.
Police can commandeer a building in an emergency.
Trong trường hợp khẩn cấp, cảnh sát có thể **trưng dụng** một toà nhà.
Officials commandeered supplies during the disaster.
Các quan chức đã **trưng dụng** vật tư trong thảm hoạ.
If you park there, they might commandeer your car for the parade.
Nếu bạn đậu xe ở đó, họ có thể **trưng dụng** xe của bạn cho cuộc diễu hành.
During the festival, organizers had to commandeer extra chairs from nearby offices.
Trong lễ hội, ban tổ chức đã phải **trưng dụng** thêm ghế từ các văn phòng gần đó.
The government quickly commandeered all available trucks to distribute food.
Chính phủ đã nhanh chóng **trưng dụng** tất cả xe tải có sẵn để phân phát thực phẩm.