"comedown" en Vietnamese
Definición
Sau khi một điều gì đó rất vui hoặc thành công kết thúc, cảm giác hụt hẫng hoặc buồn bã xuất hiện. Từ này cũng dùng cho cảm giác khó chịu sau khi sử dụng ma túy hoặc rượu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, nói về cảm giác tụt mood sau sự kiện lớn, thành công hoặc sau khi dùng chất kích thích. Không dùng cho mọi trường hợp giảm xuống thông thường.
Ejemplos
After the party, I felt a real comedown.
Sau bữa tiệc, tôi thực sự cảm thấy một **cảm giác hụt hẫng**.
Winning the trophy was amazing, but the comedown was hard.
Chiến thắng chiếc cúp thật tuyệt, nhưng **cảm giác hụt hẫng** sau đó rất khó chịu.
She warned me about the comedown after the drug wore off.
Cô ấy đã cảnh báo tôi về **cảm giác mệt mỏi sau khi dùng chất kích thích** khi thuốc hết tác dụng.
After such an incredible vacation, the return to work was a total comedown.
Sau kỳ nghỉ tuyệt vời như vậy, trở lại làm việc là một **cảm giác hụt hẫng** hoàn toàn.
There's always a bit of a comedown when a big event ends.
Sau mỗi sự kiện lớn kết thúc luôn có một chút **cảm giác hụt hẫng**.
He experienced a harsh comedown after the excitement of graduation faded.
Sau khi sự phấn khích của lễ tốt nghiệp qua đi, anh ấy đã trải qua một **cảm giác hụt hẫng** nặng nề.