¡Escribe cualquier palabra!

"comedian" en Vietnamese

diễn viên hài

Definición

Người làm nghề gây cười cho khán giả bằng cách kể chuyện, diễn xuất hoặc biểu diễn các tiết mục hài hước trên sân khấu hoặc truyền hình.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Diễn viên hài' dùng cho người chuyên làm nghề gây cười trên sân khấu, truyền hình hoặc phim. Thường gặp trong cụm 'stand-up comedian' (diễn viên hài độc thoại), không nên nhầm với 'truyện tranh' (comic).

Ejemplos

The comedian told a funny joke.

**Diễn viên hài** kể một câu chuyện cười vui nhộn.

My favorite TV show has a new comedian.

Chương trình TV yêu thích của tôi có một **diễn viên hài** mới.

The children laughed at the comedian's act.

Bọn trẻ cười trước màn trình diễn của **diễn viên hài**.

She's a brilliant comedian who mixes humor with social commentary.

Cô ấy là một **diễn viên hài** xuất sắc, kết hợp hài hước với bình luận xã hội.

That comedian always has the audience in stitches.

**Diễn viên hài** đó luôn làm khán giả cười nghiêng ngả.

He's trying to become a stand-up comedian in New York.

Anh ấy đang cố trở thành một **diễn viên hài** độc thoại ở New York.