"come unhinged" en Vietnamese
Definición
Bất ngờ mất kiểm soát bản thân hoặc trở nên bất ổn về tinh thần, thường là do quá xúc động hoặc áp lực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả ai đó hành động mất kiểm soát nhất thời do cảm xúc hay áp lực, không phù hợp cho các tình huống nói về bệnh tâm thần nghiêm trọng.
Ejemplos
He came unhinged when he lost his job.
Anh ấy đã **mất bình tĩnh** khi mất việc.
After the argument, she came unhinged and started yelling.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy **phát điên** và bắt đầu la hét.
The pressure made him come unhinged.
Áp lực khiến anh ấy **mất bình tĩnh**.
When the project failed, everyone thought the boss had come unhinged.
Khi dự án thất bại, mọi người đều nghĩ sếp đã **mất kiểm soát**.
You could tell he’d come unhinged just by looking at his wild eyes.
Chỉ nhìn vào đôi mắt hoang dại của anh ta là biết anh ta đã **phát điên**.
After weeks without sleep, she started to come unhinged.
Sau nhiều tuần không ngủ, cô ấy bắt đầu **phát điên**.