¡Escribe cualquier palabra!

"come to your senses" en Vietnamese

tỉnh táo lạihồi tỉnh

Definición

Quay lại trạng thái suy nghĩ sáng suốt sau khi bối rối hoặc xúc động, hoặc tỉnh lại sau khi ngất.

Notas de Uso (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, chủ yếu dùng khuyên hoặc nói ai đó nên tỉnh táo lại ('come to your senses'). Không dùng với nghĩa về giác quan thật.

Ejemplos

I hope you come to your senses before it's too late.

Tôi hy vọng bạn sẽ **tỉnh táo lại** trước khi quá muộn.

She finally came to her senses and apologized.

Cuối cùng cô ấy đã **tỉnh táo lại** và xin lỗi.

If you ever come to your senses, let me know.

Nếu bạn **tỉnh táo lại**, hãy cho tôi biết nhé.

After fainting, he slowly came to his senses on the floor.

Sau khi ngất, anh ấy từ từ **hồi tỉnh** trên sàn nhà.

I'm glad you finally came to your senses about quitting that terrible job.

Tôi mừng vì bạn cuối cùng cũng đã **tỉnh táo lại** về việc bỏ công việc tồi tệ đó.

Come on, come to your senses—this plan will never work!

Này, **tỉnh táo lại** đi—kế hoạch này sẽ không bao giờ thành công đâu!