"come to a sticky end" en Vietnamese
Definición
Chết hoặc thất bại một cách đau buồn hoặc bi thảm, thường do quyết định hoặc hành động nguy hiểm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng trong tiếng Anh-Anh, dùng cho kết cục bi thảm do quyết định xấu, thường với người phạm tội hoặc không nghe lời khuyên. Không dùng cho thất bại nhỏ.
Ejemplos
Many criminals come to a sticky end because of their actions.
Nhiều tội phạm **kết thúc bi thảm** vì hành động của họ.
He warned them they might come to a sticky end if they didn't stop.
Anh ấy cảnh báo họ rằng họ có thể **kết thúc tồi tệ** nếu không dừng lại.
Stories of pirates often end with them coming to a sticky end.
Những câu chuyện về cướp biển thường **kết thúc bi thảm**.
If you keep driving like that, you'll come to a sticky end one day.
Nếu bạn cứ lái xe như vậy, một ngày nào đó bạn sẽ **kết thúc tồi tệ**.
The villain in the movie eventually comes to a sticky end.
Kẻ phản diện trong phim cuối cùng **gặp kết cục bi thảm**.
Those who cheat people usually come to a sticky end sooner or later.
Những người lừa người khác thường **kết thúc tồi tệ** sớm hay muộn.