"come out on" en Vietnamese
Definición
Kết thúc ở một vị trí, trạng thái, hoặc kết quả nhất định sau một tình huống hay cuộc thi; thường dùng với các từ như 'đầu', 'cuối', 'dẫn đầu'.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Come out on' thường đi kèm với các từ như 'top', 'bottom', 'ahead' để nói về kết quả. Không giống 'come out' (xuất hiện, ra mắt).
Ejemplos
Our team came out on top in the competition.
Đội của chúng tôi **kết thúc ở** vị trí đầu trong cuộc thi.
She always comes out on the winning side.
Cô ấy luôn **thuộc về** bên thắng.
No matter what, I try to come out on top.
Dù thế nào đi nữa, tôi cũng cố gắng **ở vị trí đầu**.
Everyone thought they'd lose, but they came out on top in the end.
Ai cũng nghĩ họ sẽ thua nhưng cuối cùng họ **vẫn ở vị trí đầu**.
After all the arguing, we came out on the same side.
Sau tất cả cãi vã, chúng tôi **vẫn cùng một phe**.
If you invest wisely, you can come out on top financially.
Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn có thể **thành công về tài chính**.