¡Escribe cualquier palabra!

"come out of the blue" en Vietnamese

đột ngộtbất ngờ

Definición

Khi điều gì đó xảy ra rất bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi có tin tức hay sự việc bất ngờ xảy ra. Giống với 'out of nowhere', 'all of a sudden'.

Ejemplos

The phone call came out of the blue.

Cuộc gọi đó **đến một cách đột ngột**.

Her idea came out of the blue during the meeting.

Ý tưởng của cô ấy **xuất hiện đột ngột** trong cuộc họp.

The news came out of the blue and shocked everyone.

Tin đó **đến bất ngờ** và khiến mọi người sốc.

I hadn't heard from him in years, then his email just came out of the blue.

Tôi không nghe tin gì từ anh ấy nhiều năm, rồi đột nhiên email của anh ấy **đến bất ngờ**.

Sometimes inspiration comes out of the blue when you least expect it.

Đôi khi cảm hứng **đến bất ngờ** khi bạn không ngờ tới.

Their breakup came out of the blue for all their friends.

Việc họ chia tay **đến hoàn toàn bất ngờ** đối với các bạn của họ.