"come out ahead" en Vietnamese
Definición
Khi kết thúc một tình huống hoặc cuộc thi, ai đó nhận được nhiều lợi ích hoặc thành công hơn người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc thi đấu để chỉ ai đó 'giỏi hơn', không phải nghĩa đen về di chuyển phía trước.
Ejemplos
If you save a little each month, you'll come out ahead.
Nếu bạn tiết kiệm mỗi tháng một chút, bạn sẽ **có lợi hơn**.
He bought old cars, fixed them, and came out ahead when he sold them.
Anh ấy mua xe cũ, sửa lại rồi bán và đã **có lợi hơn**.
At the end of the game, our team came out ahead.
Kết thúc trận đấu, đội của chúng tôi **vượt lên trên**.
Even after paying the bills, she came out ahead because of her overtime.
Ngay cả sau khi thanh toán các hóa đơn, cô ấy vẫn **có lợi hơn** nhờ làm thêm giờ.
Both deals were risky, but in the end, we came out ahead.
Cả hai thương vụ đều rủi ro, nhưng cuối cùng chúng tôi đều **có lợi hơn**.
Everyone thought Jim would lose, but he came out ahead after all.
Mọi người đều nghĩ Jim sẽ thua, nhưng cuối cùng, anh ấy lại **có lợi hơn**.