¡Escribe cualquier palabra!

"come into service" en Vietnamese

đi vào hoạt độngbắt đầu vận hành

Definición

Khi một thiết bị, phương tiện hay hệ thống chính thức bắt đầu hoạt động hoặc đưa vào sử dụng. Thường nói về dự án hoặc hệ thống lớn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chính thức với tàu, xe buýt, hệ thống lớn. Không dùng cho đồ vật nhỏ, hàng ngày.

Ejemplos

The new bus line will come into service next month.

Tuyến xe buýt mới sẽ **đi vào hoạt động** vào tháng sau.

The machine came into service in 2015.

Máy này đã **đi vào hoạt động** từ năm 2015.

The railway will come into service soon.

Đường sắt sẽ **đi vào hoạt động** sớm.

Once the new hospital comes into service, patients will have better care.

Khi bệnh viện mới **đi vào hoạt động**, bệnh nhân sẽ được chăm sóc tốt hơn.

The ship finally came into service after long delays.

Sau nhiều trì hoãn, con tàu cuối cùng cũng **đi vào hoạt động**.

Many people were excited when the new metro line came into service.

Nhiều người rất hào hứng khi tuyến metro mới **đi vào hoạt động**.