"come home" en Vietnamese
về nhà
Definición
Sau khi đi đâu đó, quay trở lại nơi mình sinh sống.
Notas de Uso (Vietnamese)
'về nhà' được dùng nhiều trong nói chuyện thân mật, nhấn mạnh việc trở lại nơi ở. Đừng nhầm với 'đi về nhà' khi nói từ vị trí khác về nhà.
Ejemplos
I usually come home at 6 p.m.
Tôi thường **về nhà** lúc 6 giờ tối.
Please come home before it gets dark.
Hãy **về nhà** trước khi trời tối nhé.
He was happy to come home after his trip.
Anh ấy rất vui khi **về nhà** sau chuyến đi.
Just come home whenever you’re ready.
Khi nào em sẵn sàng thì cứ **về nhà** nhé.
It feels so good to come home after a long day.
Sau một ngày dài, **về nhà** thật tuyệt.
Don’t forget to call me when you come home.
Đừng quên gọi cho tôi khi bạn **về nhà** nhé.