"come down with" en Vietnamese
Definición
Bắt đầu cảm thấy bệnh hoặc mắc phải một loại bệnh nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là khi nhắc đến cảm, cúm hoặc các bệnh nhẹ. Sau cụm này nên bổ sung tên bệnh ('come down with a cold'). Không dùng cho bệnh nặng hoặc mãn tính.
Ejemplos
I think I might come down with a cold.
Tôi nghĩ có thể mình đang **bị mắc** cảm.
She came down with the flu last week.
Tuần trước cô ấy đã **bị nhiễm** cúm.
If you come down with something, get plenty of rest.
Nếu bạn **bị mắc** bệnh gì đó, hãy nghỉ ngơi nhiều.
I'm starting to come down with something—I feel really tired.
Tôi bắt đầu **bị mắc** cái gì đó—cảm thấy rất mệt.
Every winter, kids come down with all kinds of bugs.
Mỗi mùa đông, trẻ em lại **bị mắc** đủ loại bệnh.
He didn't come to work because he came down with food poisoning.
Anh ấy không đi làm vì đã **bị ngộ độc** thực phẩm.