¡Escribe cualquier palabra!

"come at" en Vietnamese

tiến tớitấn côngtiếp cận (vấn đề)

Definición

Tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó, đôi khi với ý định tấn công; cũng có nghĩa là tiếp cận một vấn đề hoặc nhiệm vụ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Được dùng cả nghĩa thực (tiến lại gần, tấn công) và nghĩa bóng (tiếp cận vấn đề). Đừng nhầm với 'come to' hoặc 'come after'.

Ejemplos

The dog suddenly came at me.

Con chó đột ngột **lao về phía** tôi.

How will you come at this problem?

Bạn sẽ **tiếp cận** vấn đề này như thế nào?

He tried to come at me with a stick.

Anh ta cố gắng **tiến về phía** tôi với một cây gậy.

If you come at him like that, he'll just get defensive.

Nếu bạn **tiếp cận** anh ấy như vậy, anh ấy chỉ phòng thủ thôi.

Let's come at this from a different angle.

Hãy **tiếp cận** vấn đề này theo một cách khác.

Out of nowhere, a stranger came at us shouting.

Tự dưng có một người lạ **tiến tới** chúng tôi và la hét.