"come a cropper" en Vietnamese
Definición
Bất ngờ thất bại hoàn toàn hoặc ngã mạnh khi làm điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính hài hước, thường dùng trong tiếng Anh Anh. Có thể dùng cho cả trường hợp ngã thực sự hoặc thất bại lớn nhưng không áp dụng cho tình huống quá nghiêm trọng.
Ejemplos
The runner came a cropper on the last hurdle.
Vận động viên đã **ngã đau** ở rào cuối cùng.
She invested all her money and came a cropper.
Cô ấy đầu tư hết tiền và đã **thất bại nặng nề**.
If you're not careful on this icy path, you'll come a cropper.
Nếu không cẩn thận trên đường băng này, bạn có thể **ngã đau**.
He tried to fix the computer himself but really came a cropper.
Anh ấy tự sửa máy tính và đã **thất bại nặng nề**.
Lots of startups come a cropper in their first year.
Nhiều startup **thất bại nặng nề** trong năm đầu tiên.
I warned him about the risks, but he still came a cropper.
Tôi đã cảnh báo anh ấy về rủi ro nhưng anh vẫn **thất bại nặng nề**.