¡Escribe cualquier palabra!

"comanches" en Vietnamese

Comanche

Definición

Comanche là một dân tộc bản địa ở vùng đồng bằng phía nam Hoa Kỳ. 'Comanche' cũng chỉ các thành viên thuộc dân tộc này.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các thảo luận về lịch sử, nhân chủng học hoặc văn hóa. Luôn viết hoa và dùng số nhiều khi nói về dân tộc này.

Ejemplos

The Comanches lived in the southern Great Plains.

**Comanche** từng sống ở vùng đồng bằng lớn phía nam.

Many Comanches were skilled horse riders.

Nhiều **Comanche** rất giỏi cưỡi ngựa.

The government signed a treaty with the Comanches.

Chính phủ đã ký một hiệp ước với **Comanche**.

Historians study how the Comanches changed life on the plains.

Các nhà sử học nghiên cứu cách **Comanche** đã thay đổi cuộc sống trên đồng bằng.

You can learn about the Comanches at the local museum.

Bạn có thể tìm hiểu về người **Comanche** tại bảo tàng địa phương.

The traditions of the Comanches are still honored today.

Các truyền thống của **Comanche** vẫn được tôn trọng đến ngày nay.