¡Escribe cualquier palabra!

"coloration" en Vietnamese

màu sắckiểu màu

Definición

Chỉ màu tự nhiên hoặc kiểu màu đặc trưng trên động vật, thực vật hoặc vật thể. Cũng có thể ám chỉ quá trình tạo màu cho một vật gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh khoa học hoặc nghệ thuật, như mô tả màu sắc động thực vật. Hay gặp trong cụm như 'bright coloration', 'protective coloration'. Không nên nhầm với 'coloring' (dùng nhiều, không trang trọng).

Ejemplos

The butterfly's coloration helps it hide from birds.

Màu sắc **của con bướm** giúp nó ẩn mình khỏi các loài chim.

Fish often use bright coloration to attract mates.

Cá thường dùng **màu sắc rực rỡ** để thu hút bạn tình.

The flower's coloration makes it easy for bees to find.

Màu sắc **của hoa** giúp ong dễ dàng tìm thấy.

Many desert animals have sandy coloration to blend in with their surroundings.

Nhiều loài động vật sa mạc có **màu sắc** giống cát để hòa vào môi trường.

The scientist studied the frog's unique coloration to understand its evolution.

Nhà khoa học đã nghiên cứu **màu sắc** đặc biệt của loài ếch để hiểu về quá trình tiến hóa của nó.

You can change the coloration of your hair with dye.

Bạn có thể thay đổi **màu sắc** tóc bằng thuốc nhuộm.