¡Escribe cualquier palabra!

"colloquialism" en Vietnamese

từ thông tụclối nói thông tục

Definición

Từ hoặc cụm từ hay dùng trong giao tiếp hàng ngày, không thường xuất hiện trong văn bản hoặc phát biểu trang trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật; tránh trong văn bản hoặc bài phát biểu trang trọng. Có thể khác nhau giữa các vùng miền. Khác với 'slang': thông tục rộng rãi hơn và nhiều người biết.

Ejemplos

The word "gonna" is a colloquialism for "going to".

Từ "gonna" là một **từ thông tục** cho "going to".

Teachers often avoid using colloquialisms in the classroom.

Giáo viên thường tránh dùng **từ thông tục** trong lớp học.

Each region has its own colloquialisms.

Mỗi vùng đều có **từ thông tục** riêng.

I love learning new colloquialisms when I travel to different countries.

Tôi thích học những **từ thông tục** mới khi đi du lịch ở các quốc gia khác nhau.

Some colloquialisms make no sense if you translate them word for word.

Một số **từ thông tục** sẽ không có nghĩa nếu bạn dịch từng từ một.

That's just a local colloquialism—don't take it literally!

Đó chỉ là một **từ thông tục** địa phương—đừng hiểu theo nghĩa đen!