¡Escribe cualquier palabra!

"collier" en Vietnamese

thợ mỏ thantàu chở than

Definición

'Collier' chỉ người làm việc trong mỏ than hoặc tàu vận chuyển than đá.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Collier' là từ trang trọng, mang tính lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong sách sử hoặc tài liệu về ngành công nghiệp than.

Ejemplos

The collier worked deep underground every day.

**Thợ mỏ than** đó làm việc sâu dưới lòng đất mỗi ngày.

A collier brought coal to the busy port.

Một **tàu chở than** đã mang than đến cảng nhộn nhịp.

The old photo showed a team of colliers.

Bức ảnh cũ cho thấy một nhóm **thợ mỏ than**.

Back in the day, my grandfather was a collier in Wales.

Ngày xưa, ông tôi từng là **thợ mỏ than** ở xứ Wales.

The old harbor used to be crowded with colliers unloading their coal.

Bến cảng cũ từng chật kín những **tàu chở than** dỡ hàng của họ.

You don’t hear the word 'collier' much these days unless you’re reading history books.

Ngày nay bạn hiếm khi nghe từ '**collier**' trừ khi đọc sách lịch sử.