¡Escribe cualquier palabra!

"collect your thoughts" en Vietnamese

sắp xếp lại suy nghĩ

Definición

Trước khi nói hoặc quyết định, bạn tạm dừng để tổ chức và làm rõ lại suy nghĩ của mình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sự hoặc khi bạn cảm thấy áp lực, cần thời gian suy nghĩ. Không dùng để chỉ việc thu thập vật chất, chỉ về mặt tinh thần.

Ejemplos

I need a moment to collect my thoughts.

Tôi cần một chút thời gian để **sắp xếp lại suy nghĩ**.

She paused to collect her thoughts before answering.

Cô ấy dừng lại để **sắp xếp lại suy nghĩ** trước khi trả lời.

It's important to collect your thoughts before a big meeting.

Điều quan trọng là phải **sắp xếp lại suy nghĩ** trước một cuộc họp lớn.

Let me collect my thoughts—that was a lot of information!

Cho tôi **sắp xếp lại suy nghĩ**—thông tin vừa rồi quá nhiều!

After the argument, he went for a walk to collect his thoughts.

Sau cuộc cãi vã, anh ấy đi dạo để **sắp xếp lại suy nghĩ**.

Sometimes I just need to sit quietly and collect my thoughts.

Đôi khi tôi chỉ cần ngồi yên lặng để **sắp xếp lại suy nghĩ**.