"collect dust" en Vietnamese
Definición
Để một vật gì đó lâu không dùng tới, dẫn đến bị bụi bám; cũng dùng cho những thứ bị bỏ quên hoặc không được chú ý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng thân mật, kể cả nghĩa bóng, cho vật dụng, kỹ năng hay ý tưởng bị bỏ lơ lâu ngày.
Ejemplos
My old guitar has just collected dust in the closet.
Cây đàn guitar cũ của tôi chỉ toàn **bám bụi** trong tủ.
These toys collect dust because no one plays with them anymore.
Những món đồ chơi này **bám bụi** vì không còn ai chơi nữa.
The book sat on the shelf, collecting dust for years.
Cuốn sách đó đã **bám bụi** nhiều năm trên kệ.
Don’t just let your dreams collect dust—do something about them!
Đừng để ước mơ của bạn chỉ **bám bụi**—hãy hành động đi!
That fancy coffee maker we bought is just collecting dust on the counter.
Cái máy pha cà phê xịn mà chúng ta mua chỉ đang **bám bụi** trên kệ bếp thôi.
He has a degree in art, but it’s just collecting dust in a drawer.
Bằng nghệ thuật của anh ấy chỉ **bám bụi** trong ngăn kéo.