¡Escribe cualquier palabra!

"collaborators" en Vietnamese

cộng tác viênkẻ cộng tác (với kẻ thù, nghĩa tiêu cực)

Definición

Những người cùng làm việc với nhau trong một dự án hoặc nhiệm vụ, cùng chia sẻ trách nhiệm và ý tưởng để đạt mục tiêu chung. Đôi khi trong lịch sử hoặc chính trị, từ này cũng dùng cho những người hợp tác với kẻ thù.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng chung cho các thành viên cùng làm một dự án. Trong lịch sử/chính trị, nghĩa tiêu cực ('cộng tác với kẻ thù'). Không giống 'colleagues' là chỉ đồng nghiệp trong cùng một nơi làm việc.

Ejemplos

The scientists worked with several collaborators on this experiment.

Các nhà khoa học đã làm việc với một số **cộng tác viên** cho thí nghiệm này.

Our team has three main collaborators from different countries.

Đội chúng tôi có ba **cộng tác viên** chính đến từ các quốc gia khác nhau.

Good collaborators communicate clearly and listen to each other.

Những **cộng tác viên** tốt giao tiếp rõ ràng và lắng nghe nhau.

We couldn't have finished the app on time without our amazing collaborators.

Chúng tôi không thể hoàn thành ứng dụng đúng hạn nếu không có những **cộng tác viên** tuyệt vời của mình.

During the war, some collaborators helped the foreign army control the city.

Trong chiến tranh, một số **kẻ cộng tác** đã giúp quân đội nước ngoài kiểm soát thành phố.

Let’s give a round of applause to all our collaborators who made this event possible!

Chúng ta hãy vỗ tay cho tất cả những **cộng tác viên** đã làm cho sự kiện này thành công!