"coital" en Vietnamese
Definición
Chỉ những gì liên quan hoặc thuộc về việc giao hợp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc khoa học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường thấy trong cụm từ như 'coital pain', 'coital activity'.
Ejemplos
Some medicines may affect coital function.
Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng **liên quan đến giao hợp**.
They studied coital habits in adults.
Họ nghiên cứu các thói quen **liên quan đến giao hợp** ở người lớn.
The doctor asked about coital difficulties.
Bác sĩ hỏi về những khó khăn **liên quan đến giao hợp**.
Coital pain is a common topic in women's health.
Đau **liên quan đến giao hợp** là chủ đề phổ biến trong sức khỏe phụ nữ.
The survey looked at coital frequency and satisfaction.
Khảo sát xem xét tần suất và sự hài lòng **liên quan đến giao hợp**.
Some couples experience coital problems after childbirth.
Một số cặp đôi gặp phải vấn đề **liên quan đến giao hợp** sau khi sinh.