¡Escribe cualquier palabra!

"coin a phrase" en Vietnamese

tạo ra một cụm từđặt ra một cụm từ

Definición

Khi ai đó sáng tạo ra một cụm từ hoặc cách nói mới, và cụm từ đó trở nên phổ biến, được nhiều người dùng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng khi ai đó sáng tạo ra cách nói hoàn toàn mới; không dùng cho việc lặp lại các cụm từ quen thuộc hay thông dụng.

Ejemplos

He was the first to coin a phrase that everyone uses now.

Anh ấy là người đầu tiên **tạo ra một cụm từ** mà bây giờ ai cũng dùng.

Sometimes authors coin a phrase to express a new idea.

Đôi khi các tác giả **tạo ra một cụm từ** để diễn đạt ý tưởng mới.

Shakespeare loved to coin a phrase in his plays.

Shakespeare rất thích **tạo ra các cụm từ mới** trong các vở kịch của mình.

Let me coin a phrase here—‘tech fatigue’ is real in today’s world.

Để tôi **tạo ra một cụm từ** ở đây—'kiệt sức công nghệ' là chuyện có thật ngày nay.

Journalists often try to coin a phrase that captures the mood of the country.

Các nhà báo thường cố **tạo ra một cụm từ** để diễn tả tâm trạng của cả nước.

It's not easy to coin a phrase that sticks with people for years.

Không dễ để **tạo ra một cụm từ** mà mọi người nhớ đến nhiều năm sau.