¡Escribe cualquier palabra!

"codependent" en Vietnamese

đồng phụ thuộc

Definición

Người luôn phụ thuộc cảm xúc hoặc tâm lý vào người khác, thường đặt nhu cầu của người khác lên trên bản thân mình một cách không lành mạnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường thấy trong tâm lý học, đặc biệt là cụm 'mối quan hệ đồng phụ thuộc' ('codependent relationship'). Khác với 'phụ thuộc', nó nhấn mạnh sự lệ thuộc không lành mạnh qua lại.

Ejemplos

He is codependent and puts his partner's needs before his own.

Anh ấy là người **đồng phụ thuộc** và luôn đặt nhu cầu của bạn đời lên trên bản thân mình.

Some codependent people find it hard to say no.

Một số người **đồng phụ thuộc** khó có thể nói không.

Being codependent can make relationships unhealthy.

Việc trở nên **đồng phụ thuộc** có thể khiến mối quan hệ trở nên không lành mạnh.

She realized she was codependent after talking with her therapist.

Sau khi nói chuyện với chuyên gia trị liệu, cô ấy nhận ra mình là người **đồng phụ thuộc**.

Their codependent relationship left both of them exhausted.

Mối quan hệ **đồng phụ thuộc** của họ khiến cả hai đều kiệt sức.

Sometimes people aren't aware they're being codependent until problems arise.

Đôi khi mọi người không nhận ra mình đang **đồng phụ thuộc** cho đến khi các vấn đề xuất hiện.