"cockiness" en Vietnamese
Definición
Thái độ tự tin thái quá, nghĩ mình hơn người khác và không nghi ngờ bản thân.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Cockiness' là từ không trang trọng và thường mang ý chê bai. Dễ nhầm với 'confidence' (tự tin tích cực) hoặc 'arrogance' (nghiêm trọng hơn).
Ejemplos
His cockiness annoyed everyone in the room.
**Tự phụ** của anh ấy làm mọi người trong phòng khó chịu.
She answered with surprising cockiness.
Cô ấy trả lời với sự **tự mãn** đáng ngạc nhiên.
Too much cockiness can lead to mistakes.
Quá nhiều **tự phụ** có thể dẫn đến sai lầm.
His cockiness makes him think he can never lose, even when things go wrong.
**Tự phụ** khiến anh ta nghĩ mình không bao giờ thua, ngay cả khi mọi việc có vấn đề.
People admired her confidence but hated her cockiness at times.
Mọi người ngưỡng mộ sự tự tin của cô ấy, nhưng đôi lúc lại ghét sự **tự phụ** đó.
A little cockiness can be charming, but too much turns people off.
Một chút **tự phụ** có thể cuốn hút, nhưng quá nhiều lại khiến người khác khó chịu.