¡Escribe cualquier palabra!

"cocker" en Vietnamese

cocker (chó cocker spaniel)người nuông chiều (hiếm)

Definición

“Cocker” thường dùng để chỉ giống chó cocker spaniel; hiếm khi dùng cho người hay chiều chuộng quá mức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho giống chó, không dùng 'cocker' một mình để chỉ 'chó' nói chung. Nghĩa chỉ người nuông chiều rất hiếm gặp.

Ejemplos

My neighbor has a cocker named Max.

Hàng xóm của tôi có một con **cocker** tên là Max.

A cocker needs regular grooming.

Một con **cocker** cần được chăm sóc lông thường xuyên.

The cocker is friendly and playful.

**Cocker** rất thân thiện và hiếu động.

Ever since we got a cocker, our house is so much livelier.

Từ khi có một con **cocker**, nhà chúng tôi vui hẳn lên.

Her grandmother is such a cocker—she spoils all the children.

Bà của cô ấy đúng là một **người nuông chiều**—bà ấy cưng chiều tất cả bọn trẻ.

I grew up with a cocker and I'll never forget him.

Tôi đã lớn lên cùng một con **cocker** và sẽ không bao giờ quên nó.