"coccyx" en Vietnamese
Definición
Xương cụt là một chiếc xương nhỏ hình tam giác nằm ở dưới cùng của cột sống, thường gọi là xương đuôi.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Xương cụt' dùng trong y học hoặc khi nói chuyện nghiêm túc; bình thường mọi người có thể nói 'xương đuôi'. Thường dùng khi nói về đau hoặc chấn thương do bị ngã.
Ejemplos
He broke his coccyx when he fell.
Anh ấy bị gãy **xương cụt** khi bị ngã.
Your coccyx is at the bottom of your spine.
**Xương cụt** của bạn nằm ở phía cuối cột sống.
Pain in the coccyx can make sitting difficult.
Đau ở **xương cụt** có thể khiến việc ngồi trở nên khó khăn.
I slipped on the ice and landed right on my coccyx—ouch!
Tôi trượt ngã trên băng và rơi đúng lên **xương cụt**—đau quá!
My doctor said my coccyx would heal in a few weeks.
Bác sĩ nói **xương cụt** của tôi sẽ lành lại trong vài tuần.
You really don’t want to injure your coccyx—it’s surprisingly painful.
Bạn thật sự không muốn làm tổn thương **xương cụt**—nó đau nhiều hơn bạn nghĩ đấy.