¡Escribe cualquier palabra!

"coating" en Vietnamese

lớp phủ

Definición

Một lớp vật liệu được phủ lên bề mặt vật khác để bảo vệ, làm đẹp hoặc tăng hương vị.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho thực phẩm, vật liệu hoặc sản phẩm như 'lớp phủ chocolate', 'lớp phủ bảo vệ'. Không dùng thay cho động từ 'phủ' hoặc áo khoác.

Ejemplos

The cake has a thick coating of chocolate.

Bánh có một lớp **phủ** sô-cô-la dày.

The metal has a protective coating to prevent rust.

Kim loại có **lớp phủ** bảo vệ để chống rỉ.

Ice cream cones often have a sweet coating on top.

Ốc quế kem thường có một **lớp phủ** ngọt trên đầu.

The paint coating started to peel after a year in the sun.

**Lớp phủ** sơn bắt đầu bong ra sau một năm ngoài nắng.

French fries taste great with a crispy coating.

Khoai tây chiên ăn rất ngon khi có **lớp phủ** giòn.

He applied a second coating to make sure the floor was waterproof.

Anh ấy đã phủ **lớp phủ** lần thứ hai để đảm bảo sàn nhà không thấm nước.