¡Escribe cualquier palabra!

"clumping" en Vietnamese

vón cụckết thành cục

Definición

Hiện tượng chất hoặc hạt dính lại với nhau thành từng cục hoặc nhóm. Thường gặp với bột, tóc, hay hạt nhỏ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng với chất bột, cát, bụi, lông động vật, tóc. "clumping cat litter" là loại cát vệ sinh có thể vón cục. Không dùng cho người.

Ejemplos

The sugar is clumping in the jar.

Đường đang **vón cục** trong lọ.

Wet hair is clumping together.

Tóc ướt **kết thành từng cục**.

Some kinds of cat litter are made for clumping.

Một số loại cát cho mèo được làm để **vón cục**.

If your flour keeps clumping, try keeping it in a dry place.

Nếu bột mì của bạn cứ **vón cục**, hãy thử để ở nơi khô ráo.

Static electricity causes dust particles to start clumping.

Tĩnh điện làm các hạt bụi bắt đầu **kết tụ**.

The mascara is old and keeps clumping on my lashes.

Mascara đã cũ và cứ **vón cục** trên lông mi tớ.