¡Escribe cualquier palabra!

"clue in" en Vietnamese

cho biết bí mậtbật mí thông tin quan trọng

Definición

Cung cấp thông tin quan trọng hoặc bí mật để ai đó hiểu tình huống hoặc có thể tham gia.

Notas de Uso (Vietnamese)

Mang ý nghĩa thân mật và thường dùng khi chia sẻ thông tin hậu trường hoặc bí mật. Không dùng trong hoàn cảnh quá trang trọng.

Ejemplos

Please clue in John about the meeting tomorrow.

Làm ơn **cho biết bí mật** cho John về cuộc họp ngày mai.

He wasn't clued in on the surprise party plans.

Anh ấy đã không được **bật mí** về kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ.

Can you clue me in on what happened?

Bạn có thể **bật mí** cho mình về chuyện gì đã xảy ra không?

I had no idea what was going on until someone finally clued me in.

Tôi không biết chuyện gì đang xảy ra cho đến khi cuối cùng ai đó **bật mí** cho tôi.

If you get lost, just ask someone to clue you in.

Nếu bạn lạc, chỉ cần nhờ ai đó **bật mí** cho bạn.

Sarah always clues me in on office gossip before anyone else.

Sarah luôn **bật mí** cho tôi chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng trước mọi người khác.