"clucky" en Vietnamese
Definición
Từ này dùng cho người (thường là phụ nữ) rất muốn có con hoặc hành động rất mẫu tử. Cũng dùng cho gà mái muốn ấp trứng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này là ngôn ngữ thân mật, dùng chủ yếu nói về phụ nữ và thường mang ý đùa vui. Không dùng cho nam giới.
Ejemplos
She feels clucky whenever she sees a baby.
Cô ấy cảm thấy rất **muốn làm mẹ** mỗi khi nhìn thấy em bé.
The hen is acting clucky and wants to sit on her eggs.
Con gà mái đang **muốn ấp trứng** và muốn ngồi lên trứng của mình.
Lately, Anna has been very clucky around babies.
Gần đây, Anna rất **muốn làm mẹ** mỗi khi gần các em bé.
Ever since her sister had a baby, she's gotten super clucky.
Từ khi chị gái cô ấy sinh con, cô ấy trở nên rất **muốn làm mẹ**.
He's not ready for kids, but she gets a bit clucky sometimes.
Anh ấy chưa sẵn sàng có con, nhưng đôi khi cô ấy lại hơi **muốn làm mẹ**.
My friends tease me for being clucky every time we visit someone with a newborn.
Bạn bè trêu tôi vì tôi luôn **muốn làm mẹ** mỗi khi đến thăm người có em bé mới sinh.