¡Escribe cualquier palabra!

"cloudbursts" en Vietnamese

mưa lớn bất chợtmưa xối xả (ngắn)

Definición

Những trận mưa rất to diễn ra bất ngờ trong thời gian ngắn, có thể gây ra lũ lụt ngay lập tức.

Notas de Uso (Vietnamese)

'mưa lớn bất chợt' chỉ dùng cho mưa rất to, ngắn và bất ngờ, không áp dụng cho mưa nhỏ hay mưa dài. Chủ yếu xuất hiện trong bản tin thời tiết hoặc báo chí.

Ejemplos

Cloudbursts can cause sudden floods in cities.

**Mưa lớn bất chợt** có thể gây ra lũ lụt bất ngờ ở thành phố.

Farmers worry when cloudbursts destroy their crops.

Nông dân lo lắng khi **mưa lớn bất chợt** phá hủy mùa màng của họ.

Scientists study how cloudbursts form in the mountains.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách **mưa lớn bất chợt** hình thành trên núi.

We had to pull over because the cloudbursts made it impossible to see the road.

Chúng tôi phải dừng lại vì **mưa lớn bất chợt** khiến không thể nhìn thấy đường.

Last summer, several cloudbursts hit the valley, flooding many homes.

Mùa hè năm ngoái, nhiều **mưa lớn bất chợt** đã làm ngập nhiều ngôi nhà trong thung lũng.

Tourists weren’t prepared for the sudden cloudbursts during their hike.

Khách du lịch không chuẩn bị cho những **mưa lớn bất chợt** bất ngờ khi đi bộ đường dài.