"closeup" en Vietnamese
Definición
Cận cảnh là kiểu chụp ảnh hoặc quay phim mà chủ thể được hiển thị rất gần, chiếm phần lớn khung hình. Thường dùng để làm nổi bật chi tiết, cảm xúc hoặc vật thể quan trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Cận cảnh’ thường dùng trong nhiếp ảnh, phim, truyền hình. Có thể nói 'cận cảnh của...'. Khác với 'zoom in', cận cảnh nói về bố cục ảnh, không phải động tác di chuyển camera.
Ejemplos
The movie started with a closeup of the main character's face.
Bộ phim bắt đầu với **cận cảnh** khuôn mặt của nhân vật chính.
I took a closeup of the flower in my garden.
Tôi đã chụp một **cận cảnh** bông hoa trong vườn.
This magazine has a closeup of the new smartphone.
Tạp chí này có **cận cảnh** chiếc điện thoại thông minh mới.
Can you send me a closeup of the ring so I can see the details?
Bạn có thể gửi cho tôi một **cận cảnh** của chiếc nhẫn để tôi xem chi tiết không?
The director used a closeup to show her reaction.
Đạo diễn đã sử dụng **cận cảnh** để thể hiện phản ứng của cô ấy.
I love seeing animal faces in closeup on nature shows.
Tôi thích xem **cận cảnh** khuôn mặt động vật trên các chương trình về thiên nhiên.