"closeness" en Vietnamese
Definición
Cảm giác thân thiết, gắn bó với ai đó, có thể về mặt cảm xúc hoặc ở gần về mặt địa lý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để nhấn mạnh sự gắn bó về mặt tình cảm, như trong 'emotional closeness' hoặc 'closeness to family'. Đôi khi cũng dùng cho sự gần về mặt địa lý nhưng không phổ biến. Mang tính chất trang trọng hoặc trung tính, không dùng trong văn nói thân mật.
Ejemplos
Their closeness grew after spending the summer together.
Sau mùa hè bên nhau, **sự gần gũi** của họ đã tăng lên.
Physical closeness can make people feel more comfortable.
**Sự gần gũi** về thể chất có thể làm mọi người cảm thấy thoải mái hơn.
He values closeness with his friends above all else.
Anh ấy coi trọng **sự gần gũi** với bạn bè hơn bất cứ điều gì khác.
The closeness of the houses means you can hear your neighbor's music.
**Sự gần gũi** của các ngôi nhà khiến bạn có thể nghe thấy nhạc nhà hàng xóm.
There's a real closeness between the team members; you can feel it when they work together.
Có một **sự gần gũi** thực sự giữa các thành viên trong nhóm; bạn có thể cảm nhận khi họ làm việc cùng nhau.
Our closeness faded after we moved to different cities.
**Sự gần gũi** giữa chúng tôi đã phai nhạt khi chuyển đến những thành phố khác nhau.