¡Escribe cualquier palabra!

"close to" en Vietnamese

gần

Definición

Chỉ việc gì hoặc ai đó ở gần về khoảng cách, thời gian hoặc có mối quan hệ thân thiết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Có thể dùng cho vị trí, thời gian hoặc quan hệ thân thiết. Không nhầm với 'closed to' (bị đóng).

Ejemplos

My house is close to the supermarket.

Nhà tôi **gần** siêu thị.

It is close to midnight.

Bây giờ **gần** nửa đêm rồi.

She is very close to her parents.

Cô ấy rất **gần** gũi với bố mẹ mình.

We're getting close to finishing the project.

Chúng tôi đang **gần** hoàn thành dự án rồi.

That store is close to my office, so I go there a lot.

Cửa hàng đó **gần** văn phòng tôi nên tôi thường đến đó.

I feel really close to my best friend—we tell each other everything.

Tôi cảm thấy thực sự **gần** gũi với bạn thân nhất của mình—chúng tôi kể cho nhau nghe mọi chuyện.