"close the books" en Vietnamese
Definición
Chính thức hoàn tất ghi chép tất cả hoạt động tài chính cho một kỳ (như tháng hoặc năm), không cho phép thay đổi thêm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là cách nói chuyên ngành kế toán/tài chính, không dùng trong đời thường. Chỉ việc khóa sổ cuối kỳ, không phải 'đóng sách' để ngừng học.
Ejemplos
The company will close the books for the year on December 31.
Công ty sẽ **khoá sổ sách** cho năm vào ngày 31 tháng 12.
After we close the books each month, we prepare financial reports.
Sau khi **khoá sổ sách** mỗi tháng, chúng tôi chuẩn bị báo cáo tài chính.
You cannot add any more invoices after you close the books.
Bạn không thể thêm hoá đơn sau khi đã **khoá sổ sách**.
We’re almost ready to close the books for this quarter—just a few adjustments left.
Chúng tôi gần như hoàn tất để **khoá sổ sách** cho quý này—chỉ còn vài điều chỉnh nữa thôi.
Once they close the books, the yearly profit becomes official.
Khi họ đã **khoá sổ sách**, lợi nhuận hằng năm sẽ được công nhận chính thức.
Let’s make sure everything’s correct before we close the books and send the numbers to the auditors.
Hãy đảm bảo mọi thứ đúng trước khi **khoá sổ sách** và gửi số liệu cho kiểm toán viên.