¡Escribe cualquier palabra!

"clomped" en Vietnamese

đi rầm rậpbước nặng nề

Definición

Di chuyển hoặc đi với bước chân nặng và phát ra tiếng động lớn, thường gây ra âm thanh mạnh như giày bốt đập xuống sàn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mô tả dáng đi nặng nề, thường không duyên dáng. Được dùng cho cả người và động vật, nhất là khi gây ra tiếng ồn.

Ejemplos

He clomped up the stairs in his big boots.

Anh ấy **đi rầm rập** lên cầu thang với đôi bốt to của mình.

The horse clomped down the road.

Con ngựa **đi rầm rập** trên đường.

The children clomped through the hallway after recess.

Bọn trẻ **đi rầm rập** qua hành lang sau giờ ra chơi.

She clomped into the room, exhausted after a long day.

Cô ấy mệt mỏi sau một ngày dài và **đi rầm rập** vào phòng.

You could hear Michael clomping around upstairs all morning.

Bạn có thể nghe Michael **đi rầm rập** trên lầu suốt cả buổi sáng.

My neighbor's dog clomped across my porch looking for treats.

Chú chó của hàng xóm **đi rầm rập** qua hiên nhà tôi tìm đồ ăn vặt.