"clodhoppers" en Vietnamese
Definición
Những đôi giày hoặc ủng to, nặng và thường trông lỗi thời, cũ kỹ. Đôi khi cũng chỉ người quê mùa, vụng về.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, đôi khi hài hước hay chê bai nhẹ. Chủ yếu dùng cho giày/ủng cũ, to, không hợp thời. Hiếm khi nói về người; dạng này có phần lạc hậu và bất lịch sự.
Ejemplos
His clodhoppers were covered in mud after walking in the field.
Đôi **giày ủng to nặng** của anh ấy lấm đầy bùn sau khi đi bộ trên cánh đồng.
She wore big clodhoppers instead of fancy shoes.
Cô ấy đi đôi **giày ủng to nặng** thay vì giày sang trọng.
These old clodhoppers are uncomfortable, but they're strong.
Đôi **giày ủng to nặng** cũ này không thoải mái nhưng rất chắc chắn.
I can't believe you still wear those clodhoppers from high school!
Tôi không ngờ bạn vẫn còn mang đôi **giày ủng to nặng** từ thời cấp ba!
Dad called my new boots clodhoppers, but I like them.
Bố gọi đôi bốt mới của tôi là **giày ủng to nặng**, nhưng tôi thích chúng.
Try not to stomp around the house in your clodhoppers; you'll wake everyone up.
Đừng dậm chân trong nhà bằng đôi **giày ủng to nặng** của bạn, mọi người sẽ thức giấc đấy.