"clock up" en Vietnamese
Definición
Đạt được một tổng số hoặc mức nào đó qua thời gian bằng cách tích lũy dần dần. Thường dùng cho thành tích, con số, hoặc thời gian.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu là tiếng Anh Anh, dùng trong bối cảnh không trang trọng, như kinh doanh hoặc báo chí. Kết hợp với con số, thành tích. Không liên quan đến đồng hồ. Tiếng Anh Mỹ hay dùng 'rack up'.
Ejemplos
He managed to clock up 500 miles on his new car.
Anh ấy đã **tích lũy** được 500 dặm với chiếc xe mới của mình.
The team has clocked up ten wins this season.
Đội đã **tích lũy** mười chiến thắng mùa này.
Sara has clocked up over 100 hours of practice.
Sara đã **tích lũy** hơn 100 giờ luyện tập.
We’ve really clocked up the air miles with all these business trips.
Với bao nhiêu chuyến công tác này, chúng tôi đã **tích lũy** rất nhiều dặm bay rồi.
You’ve clocked up a lot of experience in just a few years, haven’t you?
Bạn đã **tích lũy** nhiều kinh nghiệm chỉ trong vài năm, đúng không?
If you keep working weekends, you’ll clock up a lot of overtime.
Nếu bạn cứ làm việc cuối tuần, bạn sẽ **tích lũy** rất nhiều giờ làm thêm.