¡Escribe cualquier palabra!

"click through" en Vietnamese

nhấp vàonhấn vào liên kết

Definición

Nhấn vào một liên kết trên trang web để chuyển sang trang khác, thường được dùng trong quảng cáo trực tuyến.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong marketing số và phân tích website. 'Click-through rate' chỉ tỉ lệ người nhấp vào liên kết. Không dùng với nút vật lý.

Ejemplos

Just click through the link to see more details.

Chỉ cần **nhấp vào** liên kết để xem thêm chi tiết.

Many users click through ads on social media.

Nhiều người dùng **nhấp vào** quảng cáo trên mạng xã hội.

If you click through, you can sign up for our newsletter.

Nếu bạn **nhấp vào**, bạn có thể đăng ký nhận bản tin của chúng tôi.

Most people don't click through all the pages on a website.

Hầu hết mọi người không **nhấp vào** tất cả các trang trên một website.

Did you actually click through to the article, or just read the headline?

Bạn thực sự đã **nhấp vào** bài viết, hay chỉ đọc tiêu đề thôi?

Sometimes I click through sponsored links out of curiosity, even if I'm not interested.

Đôi khi tôi **nhấp vào** các liên kết được tài trợ chỉ vì tò mò, dù tôi không quan tâm.