¡Escribe cualquier palabra!

"cleverness" en Indonesian

sự thông minhsự khéo léo

Definición

Khả năng nghĩ ra ý tưởng mới hoặc giải quyết vấn đề một cách thông minh và nhanh nhạy. Đôi khi có thể mang nghĩa lanh lợi, khéo léo.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Ngoài nghĩa tích cực như sáng tạo, cũng áp dụng cho trường hợp lanh lợi hoặc khéo léo.

Ejemplos

Her cleverness helped her solve the puzzle quickly.

**Sự thông minh** của cô ấy đã giúp cô giải câu đố nhanh chóng.

People admired the cleverness of his invention.

Mọi người đều ngưỡng mộ **sự thông minh** của phát minh đó.

We need some cleverness to finish this project on time.

Chúng ta cần một chút **sự thông minh** để hoàn thành dự án này đúng hạn.

His cleverness got him out of a tricky situation.

**Sự khéo léo** của anh ấy đã giúp anh vượt qua tình huống khó khăn.

You can't help but smile at the cleverness of that joke.

Bạn không thể không mỉm cười trước **sự thông minh** của câu chuyện cười đó.

Their cleverness really shines during brainstorming sessions.

**Sự thông minh** của họ thực sự tỏa sáng trong các buổi brainstorm.