"cleverly" en Vietnamese
Definición
Làm việc gì đó với sự thông minh, sáng tạo hoặc khéo léo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng làm trạng từ, thường đi cùng các động từ như 'solve', 'hide', 'design'. Không nhầm với 'clearly' (một cách rõ ràng).
Ejemplos
She answered the question cleverly.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách **thông minh**.
He cleverly hid his keys under a rock.
Anh ấy **khéo léo** giấu chìa khóa dưới một viên đá.
The puzzle was solved cleverly.
Câu đố được giải một cách **thông minh**.
They cleverly made use of every small space in the apartment.
Họ **khéo léo** tận dụng mọi không gian nhỏ trong căn hộ.
You cleverly avoided answering his tricky question.
Bạn đã **khéo léo** tránh trả lời câu hỏi khó của anh ta.
The ad cleverly grabs your attention without being too obvious.
Quảng cáo **khéo léo** thu hút sự chú ý của bạn mà không quá phô trương.