"clenched" en Vietnamese
Definición
Từ này chỉ trạng thái nắm, nghiến hoặc giữ thật chặt, thường nói về tay, nắm đấm, hàm hoặc răng; thể hiện cảm xúc mạnh như tức giận hoặc quyết tâm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong các cụm như 'clenched fists', 'clenched jaw', 'clenched teeth' để diễn tả sự căng thẳng, giận dữ. Chỉ dùng với bộ phận cơ thể, không dùng với đồ vật.
Ejemplos
He spoke through clenched teeth.
Anh ấy nói qua kẽ răng **nghiến chặt**.
Her hands were clenched in anger.
Đôi tay cô ấy **nắm chặt** vì tức giận.
He held the letter with a clenched fist.
Anh ta cầm lá thư bằng bàn tay **nắm chặt**.
She listened in silence, jaw clenched tightly.
Cô ấy lắng nghe trong im lặng, hàm **nghiến chặt**.
He faced the bad news with clenched fists.
Anh ấy đối mặt với tin xấu bằng đôi tay **nắm chặt**.
Her words came out between clenched teeth, barely above a whisper.
Lời cô ấy phát ra qua kẽ răng **nghiến chặt**, hầu như chỉ đủ để thì thầm.