"cleats" en Vietnamese
Definición
Đây là loại giày đặc biệt có đinh ở đế giúp tăng độ bám, thường dùng khi chơi thể thao như bóng đá hoặc bóng chày.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Cleats’ thường dùng cho giày thể thao đi trên sân, không dùng cho giày bình thường. Ở Anh gọi là ‘football boots’. Ý chỉ đôi giày và cả các đinh dười đế.
Ejemplos
Please wear your cleats for soccer practice.
Hãy mang **giày đinh** khi tập bóng đá nhé.
He forgot his cleats at home.
Anh ấy quên **giày đinh** ở nhà.
These cleats help players run faster on the field.
Những đôi **giày đinh** này giúp các cầu thủ chạy nhanh hơn trên sân.
My old cleats are worn out—I need to buy a new pair before the season starts.
Đôi **giày đinh** cũ của tôi đã hỏng—tôi cần mua đôi mới trước khi mùa giải bắt đầu.
She couldn't find her cleats in the locker room after the game.
Sau trận đấu, cô ấy không tìm thấy **giày đinh** của mình trong phòng thay đồ.
You can tell the field is muddy by the amount of grass stuck to everyone's cleats.
Có thể biết sân lầy lội qua lượng cỏ dính vào **giày đinh** của mọi người.