¡Escribe cualquier palabra!

"clearness" en Vietnamese

sự rõ ràngsự trong trẻo

Definición

Dễ dàng nhìn thấy, nghe thấy hoặc hiểu được. Diễn tả mức độ rõ ràng hay trong sáng của một sự vật hoặc ý kiến.

Notas de Uso (Vietnamese)

'clearness' mang ý trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Có thể nói 'clearness of speech', 'clearness of the water'. Ít dùng hơn so với 'clarity' trong hội thoại hằng ngày.

Ejemplos

The clearness of the sky was amazing last night.

**Sự rõ ràng** của bầu trời tối qua thật tuyệt vời.

She spoke with great clearness so everyone could understand.

Cô ấy phát biểu với **sự rõ ràng** tuyệt vời nên ai cũng hiểu.

The clearness of the water made it easy to see the fish.

**Sự trong trẻo** của nước giúp nhìn rõ cá.

I appreciate the clearness of your explanation; now I get it.

Tôi đánh giá cao **sự rõ ràng** trong lời giải thích của bạn; giờ tôi đã hiểu.

There's a certain clearness in early morning air.

Không khí buổi sáng sớm có một **sự rõ ràng** đặc biệt.

His ideas lack clearness, which confuses the team.

Ý tưởng của anh ấy thiếu **sự rõ ràng**, khiến cả nhóm bị bối rối.