"clear out" en Vietnamese
Definición
Loại bỏ hoàn toàn người hoặc đồ vật khỏi một nơi, thường để dọn dẹp hoặc sử dụng cho mục đích khác; cũng có thể nghĩa là rời nơi đó nhanh chóng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày; vừa để nói về dọn dẹp ('clear out the garage') hoặc yêu cầu ai đó rời đi ('clear out of here!'). Chỉ với đồ vật, có thể dùng 'clean out'.
Ejemplos
We need to clear out the old furniture from the living room.
Chúng ta cần **dọn sạch** đồ nội thất cũ khỏi phòng khách.
They told us to clear out of the building for safety reasons.
Họ bảo chúng tôi **rời đi** khỏi tòa nhà vì lý do an toàn.
I want to clear out my closet this weekend.
Tôi muốn **dọn sạch** tủ đồ của mình cuối tuần này.
The police told everyone to clear out before the concert ended.
Cảnh sát yêu cầu mọi người **rời đi** trước khi buổi hòa nhạc kết thúc.
Whenever I move, I try to clear out all the stuff I don't need.
Mỗi lần chuyển nhà, tôi cố gắng **dọn sạch** mọi thứ mình không cần.
Time to clear out—they're closing the café.
Đến lúc phải **rời đi** rồi—họ đóng cửa quán cà phê.