¡Escribe cualquier palabra!

"clear cut" en Vietnamese

rõ ràngdứt khoát

Definición

'Rõ ràng' hay 'dứt khoát' chỉ điều gì đó dễ hiểu, rõ ràng, không có sự mơ hồ hay nhầm lẫn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết, nhất là với 'quyết định', 'trường hợp', 'sự khác biệt', nhấn mạnh sự rạch ròi, không áp dụng cho vật thể.

Ejemplos

The answer to this math problem is clear cut.

Đáp án cho bài toán này rất **rõ ràng**.

It was a clear cut choice between the two jobs.

Giữa hai công việc, đó là một lựa chọn **rõ ràng**.

This is not a clear cut case; we need more information.

Đây không phải là một trường hợp **rõ ràng**; chúng ta cần thêm thông tin.

Their instructions were so clear cut that no one got confused.

Hướng dẫn của họ **rõ ràng** đến mức không ai bị nhầm lẫn.

There's no clear cut winner in this competition yet.

Hiện tại chưa có người chiến thắng **rõ ràng** trong cuộc thi này.

Sometimes decisions aren't so clear cut as they seem.

Đôi khi quyết định không **rõ ràng** như vẻ ngoài.