"clashed" en Vietnamese
Definición
Cãi nhau gay gắt, đánh nhau, hoặc hai thứ không hợp nhau về màu sắc hoặc âm thanh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho mâu thuẫn mạnh, tranh cãi lớn hoặc sự không hợp rõ rệt (màu, âm thanh). Không dùng cho bất đồng nhẹ.
Ejemplos
The two teams clashed on the football field.
Hai đội đã **xung đột** trên sân bóng.
Their ideas clashed during the meeting.
Ý tưởng của họ đã **xung đột** trong cuộc họp.
Her red dress clashed with her orange shoes.
Váy đỏ của cô ấy **đối chọi** với đôi giày màu cam.
Fans clashed outside the stadium after the game.
Những cổ động viên đã **xung đột** ngoài sân vận động sau trận đấu.
Their personalities just clashed, making it hard to work together.
Tính cách của họ chỉ đơn giản là **đối chọi**, nên rất khó làm việc cùng.
The music from the party next door clashed with my need for quiet.
Tiếng nhạc từ bữa tiệc bên cạnh **đối chọi** với nhu cầu yên tĩnh của tôi.