"clarion" en Vietnamese
Definición
'Clarion' là một loại kèn bằng đồng thời trung cổ, đồng thời cũng chỉ một thông điệp hoặc lời kêu gọi mạnh mẽ và rõ ràng thôi thúc mọi người hành động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong văn học hoặc các cụm như 'clarion call' (lời kêu gọi mạnh mẽ). Ý nghĩa nhạc cụ mang tính lịch sử.
Ejemplos
The king ordered the clarion to be played before the ceremony.
Nhà vua ra lệnh thổi **kèn clarion** trước buổi lễ.
The general's speech was a clarion call to his soldiers.
Bài phát biểu của vị tướng là một **lời kêu gọi vang dội** đến các binh sĩ.
We heard the clarion sound from the tower at noon.
Chúng tôi nghe tiếng **kèn clarion** từ tòa tháp vào buổi trưa.
His message was a clarion call for environmental action.
Thông điệp của anh ấy là một **lời kêu gọi vang dội** cho hành động bảo vệ môi trường.
The politician's speech sounded a clarion about justice and equality.
Bài phát biểu của chính trị gia vang lên như một **lời cảnh báo rõ ràng** về công lý và bình đẳng.
She raised her voice in a clarion warning to everyone in the room.
Cô ấy cất cao giọng, đưa ra một **lời cảnh báo vang dội** cho mọi người trong phòng.