"clapping" en Vietnamese
Definición
Hành động vỗ hai bàn tay vào nhau nhiều lần để tạo ra âm thanh, thường dùng để thể hiện sự tán thưởng, phấn khích, hoặc thu hút sự chú ý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho khán giả, các buổi ăn mừng, hoặc để động viên ai đó. Thường xuất hiện ở dạng tiếp diễn như 'everyone was clapping'. Không nên nhầm với 'slapping' (tát, đánh mạnh).
Ejemplos
The audience started clapping after the performance.
Khán giả bắt đầu **vỗ tay** sau màn trình diễn.
She was clapping to the music.
Cô ấy **vỗ tay** theo nhạc.
The children enjoyed clapping during the game.
Lũ trẻ rất thích **vỗ tay** khi chơi trò chơi.
Everyone was clapping so loudly, I couldn't hear the announcement.
Mọi người **vỗ tay** lớn quá nên tôi không nghe được thông báo.
After his amazing speech, people wouldn’t stop clapping for him.
Sau bài phát biểu tuyệt vời của anh ấy, mọi người không ngừng **vỗ tay** cho anh.
They finished the song, and the whole crowd broke into clapping and cheers.
Họ vừa kết thúc bài hát thì cả đám đông lập tức **vỗ tay** và reo hò.